cứu nhân

cứu nhân

Lương y dùng thuốc men và kỹ năng để cứu nhân.

Định nghĩa
  1. Danh từ (hiếm dùng):

    • Hành động cứu giúp con người: "cứu nhân" chỉ việc giải cứu, giúp đỡ người khác thoát khỏi nguy hiểm, khổ đau hoặc hoạn nạn.
    • Người làm việc cứu giúp: Trong một số ngữ cảnh cổ hoặc tôn giáo, "cứu nhân" có thể chỉ người thực hiện hành động cứu giúp nhân loại.
  2. Động từ (hiếm dùng):

    • Cứu người: Dùng để mô tả hành động trực tiếp cứu giúp con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Cứu nhân một đức tính cao quý. (Hành động cứu giúp người khác phẩm chất đáng trân trọng.)
    • Người tu hành luôn tâm niệm cứu nhân độ thế. (Người theo đạo luôn nghĩ đến việc cứu giúp nhân loại.)
  • Động từ:

    • Họ đã cứu nhân khỏi vụ hỏa hoạn. (Họ đã giải cứu người khỏi đám cháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cứu nhân độ thế": Cụm từ tôn giáo, chỉ việc cứu giúp toàn bộ nhân loại, thường dùng trong Phật giáo hoặc các tôn giáo khác.

    • Phật tổ phát nguyện cứu nhân độ thế. (Đức Phật thề nguyện cứu giúp mọi người trên thế gian.)
  • "cứu nhân khổ nạn": Cứu giúp người gặp cảnh khó khăn, đau khổ.

    • Người anh hùng luôn sẵn sàng cứu nhân khổ nạn. (Người anh hùng luôn sẵn lòng giúp đỡ người gặp hoạn nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cứu (động từ): giúp đỡ, giải thoát khỏi nguy hiểm.

    • Anh ấy đã cứu đứa bé khỏi chết đuối. (Anh ấy đã giải cứu đứa bé khỏi chết đuối.)
  • Nhân (danh từ): con người, nhân loại.

    • Nhân sinh thường. (Cuộc đời con người thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Cứu người: hành động cứu giúp con người (phổ biến hơn "cứu nhân").
  • Giải cứu: đưa ai đó ra khỏi tình thế nguy hiểm.
  • Phù hộ: bảo vệ, giúp đỡ (thường mang tính tâm linh).
Thành ngữ liên quan
  • Cứu nhân độ thế: Cứu giúp nhân loại (thường dùng trong tôn giáo).
    • Các nhà sư luôn tụng kinh cầu nguyện cho việc cứu nhân độ thế. (Các nhà sư luôn cầu nguyện cho việc cứu giúp toàn thể nhân loại.)