cứu nhân
Định nghĩa
Danh từ (hiếm dùng):
- Hành động cứu giúp con người: "cứu nhân" chỉ việc giải cứu, giúp đỡ người khác thoát khỏi nguy hiểm, khổ đau hoặc hoạn nạn.
- Người làm việc cứu giúp: Trong một số ngữ cảnh cổ hoặc tôn giáo, "cứu nhân" có thể chỉ người thực hiện hành động cứu giúp nhân loại.
Động từ (hiếm dùng):
- Cứu người: Dùng để mô tả hành động trực tiếp cứu giúp con người.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Cứu nhân là một đức tính cao quý. (Hành động cứu giúp người khác là phẩm chất đáng trân trọng.)
- Người tu hành luôn tâm niệm cứu nhân độ thế. (Người theo đạo luôn nghĩ đến việc cứu giúp nhân loại.)
Động từ:
- Họ đã cứu nhân khỏi vụ hỏa hoạn. (Họ đã giải cứu người khỏi đám cháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cứu nhân độ thế": Cụm từ tôn giáo, chỉ việc cứu giúp toàn bộ nhân loại, thường dùng trong Phật giáo hoặc các tôn giáo khác.
- Phật tổ phát nguyện cứu nhân độ thế. (Đức Phật thề nguyện cứu giúp mọi người trên thế gian.)
"cứu nhân khổ nạn": Cứu giúp người gặp cảnh khó khăn, đau khổ.
- Người anh hùng luôn sẵn sàng cứu nhân khổ nạn. (Người anh hùng luôn sẵn lòng giúp đỡ người gặp hoạn nạn.)
Biến thể và từ gần giống
Cứu (động từ): giúp đỡ, giải thoát khỏi nguy hiểm.
- Anh ấy đã cứu đứa bé khỏi chết đuối. (Anh ấy đã giải cứu đứa bé khỏi chết đuối.)
Nhân (danh từ): con người, nhân loại.
- Nhân sinh là vô thường. (Cuộc đời con người là vô thường.)
Từ đồng nghĩa
- Cứu người: hành động cứu giúp con người (phổ biến hơn "cứu nhân").
- Giải cứu: đưa ai đó ra khỏi tình thế nguy hiểm.
- Phù hộ: bảo vệ, giúp đỡ (thường mang tính tâm linh).
Thành ngữ liên quan
- Cứu nhân độ thế: Cứu giúp nhân loại (thường dùng trong tôn giáo).
- Các nhà sư luôn tụng kinh cầu nguyện cho việc cứu nhân độ thế. (Các nhà sư luôn cầu nguyện cho việc cứu giúp toàn thể nhân loại.)